A. Đối tượng tham dự Khóa học:
– Nhân sự làm việc trong ngành công nghiệp điện gió.
– Những người thực hiện cứu hộ nâng cao trong doanh nghiệp và công trình.
B. Mục tiêu Khóa học:
Giúp học viên có khả năng thực hiện các hoạt động cứu hộ trong tua-bin gió (WTG), sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn của ngành, các phương pháp và kỹ thuật cứu hộ vượt trội hơn so với chương trình An toàn làm việc trên cao cơ bản (GWO BST – Working at Height).

C. Thời lượng của Khóa học (Học trực tiếp tối đa 8 giờ/ ngày)
Nội dung | Thời lượng (Học trực tiếp tối đa 8 giờ/ ngày) | Thời hạn chứng chỉ |
Hub, Spinner and Inside Blade Rescue Initial Training | 12 giờ | 24 tháng |
Nacelle, Tower, and Basement Rescue Initial Training | 12 giờ | 24 tháng |
D. Điều kiện tiên quyết của học viên:
Học viên phải có hồ sơ đào tạo WINDA hợp lệ( còn thời hạn) cho các chứng chỉ:
GWO BST Working at Height (Làm việc trên cao)
GWO BST First Aid (Sơ cứu cơ bản)
GWO BST Manual Handling (Xử lý thủ công an toàn)
E. Nội dung khóa học:
I. Hub, Spinner and Inside Blade Rescue Initial Training
Sau khi hoàn thành mô-đun này, học viên có thể:
- Chịu trách nhiệm xác định chiến lược cứu hộ và sơ tán, thực hiện các hoạt động cứu hộ trong tua-bin gió (WTG) ở khu vực hub, spinner và bên trong cánh quạt
- Áp dụng kỹ năng giao tiếp rõ ràng và hướng dẫn cho các lực lượng ứng cứu khẩn cấp khác (ví dụ: đội tàu hoặc đội cứu thương), bao gồm việc phối hợp bàn giao người bị thương.
- Thực hiện các hoạt động cứu hộ hạ xuống theo nhóm, đóng vai trò là điều phối viên đội cứu hộ từ khu vực hub, spinner hoặc bên trong cánh quạt, đến khu vực tập kết chính (mặt đất hoặc phần chuyển tiếp) hoặc khu vực tập kết phụ (tàu), sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn của ngành
- Đánh giá và xác định chiến lược cứu hộ cho người cứu hộ đơn lẻ, bao gồm phương pháp, kỹ thuật, thiết bị được chứng nhận, và cách tổ chức nỗ lực cứu hộ cũng như hiện trường sự cố cho các tình huống cứu hộ cụ thể trong hub, spinner và bên trong cánh quạt.

1 Giới thiệu
1.1. Hướng dẫn an toàn và quy trình khẩn cấp (Safety instructions and emergency procedures) Giới thiệu các quy định an toàn, quy trình ứng phó khẩn cấp và cách xử lý tình huống rủi ro trong quá trình đào tạo.
1.2. Cơ sở vật chất (Facilities)
Trình bày về địa điểm đào tạo, trang thiết bị, dụng cụ và cơ sở hạ tầng phục vụ cho khóa học.
1.3. Giới thiệu (Introduction)
Giải thích mục đích của khóa học, nội dung tổng quan và tầm quan trọng của việc đào tạo cứu hộ nâng cao trong ngành điện gió.
1.4. Phạm vi và mục tiêu chính của khóa học (Scope and main learning objectives)
Xác định phạm vi đào tạo, các kỹ năng và kiến thức mà học viên sẽ đạt được sau khi hoàn thành khóa học.
1.5. Động lực (Motivation)
Khuyến khích tinh thần học tập, nhấn mạnh vai trò của đào tạo cứu hộ trong việc đảm bảo an toàn cá nhân và đồng đội.
1.6. Đánh giá liên tục (Ongoing assessments – participant performance assessment form)
Giải thích cách thức đánh giá năng lực học viên trong suốt khóa học, bao gồm biểu mẫu đánh giá hiệu suất.
1.7. Yếu tố con người (Human factors)
Phân tích các yếu tố tâm lý, hành vi và giao tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc nhóm và an toàn trong môi trường tua-bin gió.
2. Kế hoạch ứng phó khẩn cấp và an toàn
2.1. Kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong tổ chức
Xây dựng và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp phù hợp với quy trình và cơ cấu của tổ chức, đảm bảo mọi nhân viên đều hiểu rõ vai trò của mình khi xảy ra sự cố.
2.2. Chiến lược cứu hộ (Rescue strategy)
Xác định phương pháp, quy trình và thiết bị cần thiết để thực hiện hoạt động cứu hộ an toàn và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.
2.3. Phòng ngừa vật rơi và thực hành cố định an toàn (Dropped objects prevention and safe tethering practices)
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa vật rơi từ trên cao và đảm bảo việc cố định dụng cụ, thiết bị đúng cách để tránh gây nguy hiểm cho người và tài sản.
3. Biện pháp phòng ngừa chấn thương trong quá trình đào tạo
3.1. Biện pháp kiểm soát và khởi động (Control measures and warm up)
Thực hiện các biện pháp kiểm soát an toàn và khởi động trước khi bắt đầu đào tạo để phòng ngừa chấn thương. Bao gồm việc kiểm tra thiết bị, hướng dẫn tư thế đúng, và thực hiện các bài khởi động cơ bản giúp cơ thể thích nghi với hoạt động thể chất trong quá trình huấn luyện.
4. Cố định người bị thương
4.1. Cố định người bị thương (Securing the injured person)
Thực hiện quy trình cố định và bảo vệ người bị thương để đảm bảo an toàn khi di chuyển hoặc thực hiện cứu hộ. Bao gồm việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ như cáng, dây đai và vật liệu bảo vệ phù hợp để giữ ổn định cơ thể người bị thương.
4.2. Rủi ro khi sử dụng nẹp cổ (Risk of using a cervical collar)
Phân tích các rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng nẹp cổ, chẳng hạn như gây khó thở, đặt sai tư thế hoặc làm trầm trọng thêm chấn thương nếu không được sử dụng đúng kỹ thuật.
4.3. Nẹp cổ (Cervical collar)
Hướng dẫn cách sử dụng nẹp cổ đúng kỹ thuật, bao gồm lựa chọn kích cỡ phù hợp, cách cố định và kiểm tra sự thoải mái của người bị thương để tránh gây thêm tổn thương vùng cổ và cột sống.
5. Hệ thống cứu hộ hạ và nâng người
5.1. Hệ thống cứu hộ hạ và nâng người (Lowering and raising rescue system)
Giới thiệu và thực hành hệ thống cứu hộ dùng để hạ hoặc nâng người bị nạn trong quá trình cứu hộ. Bao gồm việc thiết lập thiết bị, kiểm tra an toàn, và vận hành đúng kỹ thuật để đảm bảo quá trình di chuyển người bị thương diễn ra an toàn, ổn định và hiệu quả.
6. Cứu hộ từ cánh quạt
6.1. Thực hành cứu hộ từ cánh quạt (Rescue exercise from blade)
Thực hiện bài tập cứu hộ mô phỏng tình huống người bị nạn trên cánh quạt của tua-bin gió. Bao gồm việc đánh giá vị trí an toàn, thiết lập hệ thống dây cứu hộ, tiếp cận nạn nhân, cố định và di chuyển người bị thương xuống khu vực an toàn bằng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn.
7. Cứu hộ từ bộ phận spinner
7.1. Thực hành cứu hộ từ bộ phận spinner (Rescue exercise from spinner)
Thực hiện bài tập cứu hộ mô phỏng tình huống người bị nạn trong khu vực spinner của tua-bin gió. Bao gồm việc đánh giá vị trí an toàn, thiết lập hệ thống dây cứu hộ, tiếp cận nạn nhân, cố định người bị thương và di chuyển họ đến khu vực an toàn bằng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn.
8. Ứng dụng cứu hộ đơn lẻ tại hub, spinner và bên trong cánh quạt
8.1. Chiến lược cứu hộ đơn lẻ – hub, spinner và cánh quạt (Single rescuer rescue strategy – hub, spinner and blade)
Trình bày chiến lược cứu hộ khi chỉ có một người thực hiện, bao gồm việc đánh giá tình huống, lựa chọn thiết bị phù hợp, và xác định phương pháp tiếp cận an toàn trong khu vực hub, spinner và cánh quạt.
8.2. Thực hành cứu hộ đơn lẻ – tình huống tại hub hoặc cánh quạt (Single rescuer practical exercise – hub or blade scenario)
Thực hiện bài tập thực hành mô phỏng tình huống cứu hộ đơn lẻ trong khu vực hub hoặc cánh quạt, giúp học viên rèn luyện kỹ năng xử lý độc lập, đảm bảo an toàn cho bản thân và nạn nhân.
8.3. Đánh giá ngắn và liên hệ với tổ chức (Short review and link to own organisation)
Thực hiện đánh giá tổng kết ngắn sau buổi thực hành và liên hệ với quy trình cứu hộ của tổ chức, nhằm củng cố kiến thức và đảm bảo tính thống nhất giữa đào tạo và thực tế làm việc.
9. Cứu hộ bên ngoài và trong không gian kín
9.1. Cứu hộ người bị thương bên ngoài (Outside rescue of injured person)
Thực hiện bài tập cứu hộ mô phỏng tình huống người bị nạn bên ngoài tua-bin gió, chẳng hạn như trên mặt đất hoặc khu vực xung quanh. Bao gồm việc đánh giá hiện trường, thiết lập hệ thống cứu hộ, cố định người bị thương và di chuyển họ đến vị trí an toàn bằng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn.
9.2 . Cứu hộ trong không gian kín (Rescue from enclosed space)
Thực hành cứu hộ trong khu vực không gian hạn chế, chẳng hạn như bên trong nacelle, tower hoặc basement. Học viên được hướng dẫn cách tiếp cận an toàn, sử dụng thiết bị chuyên dụng, và phối hợp hiệu quả để đưa người bị thương ra khỏi khu vực hẹp mà vẫn đảm bảo an toàn cho cả đội cứu hộ.

II. Nacelle, Tower and Basement Rescue Initial Training
Sau khi hoàn thành mô-đun này, học viên sẽ có khả năng:
- Chịu trách nhiệm xác định chiến lược cứu hộ và sơ tán, thực hiện các hoạt động cứu hộ trong khu vực nacelle, tower và basement của tua-bin gió.
- Áp dụng kỹ năng giao tiếp rõ ràng và hướng dẫn cho các lực lượng ứng cứu khẩn cấp khác (ví dụ: đội tàu hoặc đội cứu thương), bao gồm việc phối hợp bàn giao người bị thương.
- Thực hiện các hoạt động cứu hộ lên và xuống, đóng vai trò là điều phối viên đội cứu hộ từ khu vực kín trong nacelle, tower hoặc basement đến khu vực tập kết chính (mặt đất hoặc phần chuyển tiếp) hoặc khu vực tập kết phụ (tàu), sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn của ngành.
1. Giới thiệu
1.1 Hướng dẫn an toàn và quy trình khẩn cấp
1.2 Cơ sở vật chất
1.3 Giới thiệu khóa học
1.4 Phạm vi và mục tiêu chính
2. Kế hoạch ứng phó khẩn cấp và an toàn
Giúp học viên hiểu và áp dụng quy trình ứng phó khẩn cấp trong tổ chức, đồng thời xây dựng chiến lược cứu hộ hiệu quả và phòng ngừa rủi ro do vật rơi trong môi trường làm việc tua-bin gió.
2. Nội dung chính gồm:
2.1 Thiết lập và thực hiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp phù hợp với cơ cấu tổ chức.
2.2 Xây dựng chiến lược cứu hộ an toàn, hiệu quả.
2.3 Áp dụng biện pháp phòng ngừa vật rơi và thực hành cố định thiết bị đúng cách.
3. Biện pháp phòng ngừa chấn thương trong đào tạo
(Control measures and warm-up) nhấn mạnh tầm quan trọng của chuẩn bị thể chất và kiểm tra an toàn trước khi thực hành cứu hộ trong môi trường tua-bin gió.
4. Cố định và bảo vệ người bị thương
Hướng dẫn học viên thực hiện quy trình cố định người bị thương để đảm bảo an toàn khi di chuyển hoặc cứu hộ, đặc biệt trong trường hợp chấn thương vùng cổ hoặc cột sống.
Nội dung chính gồm:
4.1 Cố định người bị thương (Securing the injured person)
4.2 Rủi ro khi sử dụng nẹp cổ (Risk of using a cervical collar)
4.3 Nẹp cổ (Cervical collar)
5. Hệ thống cứu hộ hạ và nâng người
Giúp học viên hiểu và thực hành quy trình cứu hộ bằng hệ thống hạ và nâng người, sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn trong môi trường tua-bin gió.
Mục tiêu là đảm bảo an toàn, kiểm soát tốc độ và ổn định khi di chuyển người bị thương lên hoặc xuống trong quá trình cứu hộ.
6. Thực hành cứu hộ người bị thương từ nacelle đến chân tháp
Hướng dẫn học viên thực hành cứu hộ người bị nạn từ khu vực nacelle xuống đến chân tháp, bao gồm cả bên trong và bên ngoài tháp tua-bin gió.
Mục tiêu là giúp học viên nắm vững quy trình di chuyển nạn nhân an toàn, sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn và phối hợp hiệu quả trong môi trường có độ cao.
7. Cứu hộ trong không gian hẹp
Hướng dẫn học viên thực hành cứu hộ trong khu vực crawl space (không gian hẹp) – nơi có diện tích hạn chế, khó tiếp cận và đòi hỏi kỹ năng thao tác chính xác.
Mục tiêu là giúp học viên nắm vững quy trình tiếp cận, cố định và di chuyển người bị thương trong điều kiện hạn chế về không gian và tầm nhìn.
8. Cứu hộ đơn lẻ tại Nacelle, Tower và Basement
Giúp học viên phát triển kỹ năng cứu hộ độc lập trong môi trường tua-bin gió, bao gồm khu vực nacelle, tower và basement.
Mục tiêu là đảm bảo học viên có thể tự đánh giá tình huống, lập kế hoạch và thực hiện cứu hộ an toàn mà không cần hỗ trợ trực tiếp từ đồng đội.
Nội dung chính gồm:
8.1 Chiến lược cứu hộ đơn lẻ trong tổ chức (Single rescuer rescue strategy in own organisation)
8.2 Thực hành cứu hộ đơn lẻ tại nacelle, tower và basement (Single rescuer practical exercise)
8.3 Đánh giá ngắn và liên hệ với quy trình của tổ chức (Short review and link to own organisation)
9. Cứu hộ lên cao
Hướng dẫn học viên thực hành cứu hộ người bị nạn lên cao, bao gồm cả bên trong và bên ngoài tháp tua-bin gió. Mục tiêu là giúp học viên nắm vững kỹ thuật nâng người bị thương an toàn, sử dụng thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn và phối hợp hiệu quả trong môi trường có độ cao.
Nội dung chính gồm:
9.1 Giới thiệu (Introduction)
9.2 Thực hành cứu hộ lên cao, bên trong và bên ngoài tháp (Rescue up, inside and outside of tower – practical exercises)
F. Tổng kết khóa đào tạo
- Tổng kết khóa đào tạo (Training review)
- Phản hồi của học viên (Feedback session)
Chi phí: 28.500.000/ học viên
Chi phí trên đã bao gồm thuế phí, chứng chỉ, tài liệu giảng dạy, phòng học, trang thiết bị sân bãi thực hành, chi phí giảng viên và trợ giảng, trà bánh nghỉ giữa giờ, ăn trưa.
Chứng chỉ: Được cấp bởi Tổ chức Điện gió Toàn cầu (GWO) và được quản lý bởi GWO tại hệ thống GWO WINDA, có thời hạn 02 năm.
Giảng viên: được chứng nhận bởi GWO, giàu kinh nghiệm và chuyên môn trong lĩnh vực giảng dạy.
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Việt/ Tiếng Anh.
Địa điểm đào tạo: Công ty Cổ phần Đào tạo SafeTech, Đường số 11, Khu công nghiệp Đông Xuyên, phường Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh.
Mọi chi tiết xin liên hệ để được tư vấn:
Ms. Lương Thị Minh Diện (Sunny) – Training Coordinator
Mobile: 097 520 1017/ Email: dienltm@sre-vn.com
Ms. Lê Thị Kim Liên (Lin) – BDD Manager
Mobile: 098 420 9807/ Email: lienltk@safetech.com.vn
Ms. Ngô Thị Hồng Vân (Kelly) – Director
Mobile: 090 229 6222/ Email: vannth@sre-vn.com


